懲
JLPT N1 · Cao cấp

TRỪNG

trừng phạt, răn đe, cạch mặt

18 nét · Kanji N1 · Bài 41

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

こ.りる・こ.らす・こ.らしめる

Từ vựng có chữ 懲

  • 懲りる

    こりる

    chừa, cạch, rút bài học

  • 懲罰

    ちょうばつ

    trừng phạt, xử phạt

Cùng bài học