芳
JLPT N1 · Cao cấp

PHƯƠNG

thơm tho, tốt đẹp

7 nét · Kanji N1 · Bài 41

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

かんば.しい

Từ vựng có chữ 芳

  • 芳しい

    かんばしい

    thơm ngát, tốt đẹp

  • 芳香

    ほうこう

    hương thơm

Cùng bài học