猛
JLPT N1 · Cao cấp

MÃNH

mãnh liệt, hung dữ

11 nét · Kanji N1 · Bài 41

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

モウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 猛

  • 猛烈

    もうれつ

    mãnh liệt, dữ dội

  • 猛暑

    もうしょ

    nắng nóng gay gắt

Cùng bài học

猛 – Hán Việt MÃNH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master