膨
JLPT N1 · Cao cấp
BÀNH
phồng lên, to ra, phình to
16 nét · Kanji N1 · Bài 41
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ボウ
ÂM KUN (訓読み)
ふく.らむ・ふく.れる
Từ vựng có chữ 膨
膨らむ
ふくらむ
phồng lên, nở ra
膨大
ぼうだい
khổng lồ, to lớn
phồng lên, to ra, phình to
16 nét · Kanji N1 · Bài 41
ÂM ON (音読み)
ボウ
ÂM KUN (訓読み)
ふく.らむ・ふく.れる
膨らむ
ふくらむ
phồng lên, nở ra
膨大
ぼうだい
khổng lồ, to lớn