括
JLPT N1 · Cao cấp

QUÁT / HOẠT

bao quát, buộc lại

9 nét · Kanji N1 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カツ

ÂM KUN (訓読み)

くく.る

Từ vựng có chữ 括

  • 総括

    そうかつ

    tổng kết, khái quát

  • 一括

    いっかつ

    gộp lại một lần, trọn gói

Cùng bài học