携
JLPT N1 · Cao cấp
HUỀ
mang theo, liên kết, tham gia
13 nét · Kanji N1 · Bài 24
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
たずさ.える・たずさ.わる
Từ vựng có chữ 携
携帯
けいたい
mang theo, điện thoại di động
携わる
たずさわる
tham gia vào, làm việc về
mang theo, liên kết, tham gia
13 nét · Kanji N1 · Bài 24
ÂM ON (音読み)
ケイ
ÂM KUN (訓読み)
たずさ.える・たずさ.わる
携帯
けいたい
mang theo, điện thoại di động
携わる
たずさわる
tham gia vào, làm việc về