chụp ảnh, quay phim
15 nét · Kanji N1 · Bài 24
ÂM ON (音読み)
サツ
ÂM KUN (訓読み)
と.る・つま.む・-ど.り
撮影
さつえい
quay phim, chụp ảnh
撮る
とる
chụp (ảnh), quay (phim)