操
JLPT N1 · Cao cấp

THAO / THÁO

thao tác, điều khiển, tiết tháo

16 nét · Kanji N1 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ・サン

ÂM KUN (訓読み)

みさお・あやつ.る

Từ vựng có chữ 操

  • 操作

    そうさ

    thao tác, điều khiển

  • 操る

    あやつる

    vận hành, giật dây

Cùng bài học