託
JLPT N1 · Cao cấp

THÁC

ủy thác, gửi gắm

10 nét · Kanji N1 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タク

ÂM KUN (訓読み)

かこつ.ける・かこ.つ・かこ.つける

Từ vựng có chữ 託

  • 委託

    いたく

    ủy thác, giao phó

  • 信託

    しんたく

    tín thác

Cùng bài học