謝
JLPT N1 · Cao cấp

TẠ

cảm tạ, xin lỗi

17 nét · Kanji N1 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シャ

ÂM KUN (訓読み)

あやま.る

Từ vựng có chữ 謝

  • 感謝

    かんしゃ

    cảm tạ, biết ơn

  • 謝る

    あやまる

    xin lỗi

Cùng bài học