診
JLPT N1 · Cao cấp

CHẨN

khám bệnh, chẩn đoán

12 nét · Kanji N1 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

み.る

Từ vựng có chữ 診

  • 診察

    しんさつ

    khám bệnh

  • 診る

    みる

    khám, xem bệnh

Cùng bài học