駆
JLPT N1 · Cao cấp

KHU

chạy nhanh, xua đuổi, tận dụng

14 nét · Kanji N1 · Bài 24

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ク

ÂM KUN (訓読み)

か.ける・か.る

Từ vựng có chữ 駆

  • 駆ける

    かける

    chạy nhanh, phi (ngựa)

  • 先駆

    せんく

    tiên phong, đi đầu

Cùng bài học