替
JLPT N2 · Trung cao cấp

THẾ

đổi, thay đổi, thay thế

12 nét · Kanji N2 · Bài 22

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ

ÂM KUN (訓読み)

か.える・か.え-・か.わる

Từ vựng có chữ 替

  • 両替

    りょうがえ

    đổi tiền

  • 着替える

    きがえる

    thay quần áo

Cùng bài học