chiếu sáng, soi rọi, đối chiếu
13 nét · Kanji N2 · Bài 22
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
て.る・て.らす・て.れる
照らす
てらす
chiếu sáng, soi rọi
対照
たいしょう
đối chiếu, tương phản