臓
JLPT N2 · Trung cao cấp
TẠNG
nội tạng, lục phủ ngũ tạng
19 nét · Kanji N2 · Bài 22
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ゾウ
ÂM KUN (訓読み)
はらわた
Từ vựng có chữ 臓
心臓
しんぞう
trái tim
内臓
ないぞう
nội tạng
nội tạng, lục phủ ngũ tạng
19 nét · Kanji N2 · Bài 22
ÂM ON (音読み)
ゾウ
ÂM KUN (訓読み)
はらわた
心臓
しんぞう
trái tim
内臓
ないぞう
nội tạng