焼
JLPT N2 · Trung cao cấp

THIÊU

nướng, đốt, rán

12 nét · Kanji N2 · Bài 22

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

や.く・や.き・や.き-・-や.き・や.ける

Từ vựng có chữ 焼

  • 焼く

    やく

    nướng, đốt

  • 全焼

    ぜんしょう

    cháy rụi hoàn toàn

Cùng bài học