贈
JLPT N2 · Trung cao cấp

TẶNG

tặng, trao tặng, ban tặng

18 nét · Kanji N2 · Bài 22

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゾウ・ソウ

ÂM KUN (訓読み)

おく.る

Từ vựng có chữ 贈

  • 贈り物

    おくりもの

    quà tặng

  • 寄贈

    きぞう

    hiến tặng, biếu tặng

Cùng bài học