luồng lạch, lạch nước cho tàu
16 nét · Kanji N1 · Bài 123
ÂM ON (音読み)
レイ
ÂM KUN (訓読み)
みお
澪標
みおつくし
cột tiêu chỉ luồng lạch thuyền bè
澪
lạch nước, đường nước chảy