麿
JLPT N1 · Cao cấp

MA

ta, ngươi (chữ Nhật tự tạo)

18 nét · Kanji N1 · Bài 123

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

—

ÂM KUN (訓読み)

まろ

Từ vựng có chữ 麿

  • 麿

    まろ

    đại từ nhân xưng cổ (ta, tôi)

  • 柿本人麿

    かきのもとのひとまろ

    nhà thơ Kakinomoto no Hitomaro

Cùng bài học