燿
JLPT N1 · Cao cấp

DIỆU

chiếu sáng, rạng rỡ

18 nét · Kanji N1 · Bài 123

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

かがや.く・ひかり

Từ vựng có chữ 燿

  • 閃燿

    せんよう

    lóe sáng, lấp lánh

  • 燿く

    かがやく

    tỏa sáng, lấp lánh

Cùng bài học

燿 – Hán Việt DIỆU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master