rực rỡ, lấp lánh
17 nét · Kanji N1 · Bài 123
ÂM ON (音読み)
サン
ÂM KUN (訓読み)
さん.たる・あき.らか・きらめ.く・きら.めく
燦然
さんぜん
rực rỡ, sáng chói
燦々
さんさん
sáng ngời, rạng rỡ (ánh nắng)