濫
JLPT N1 · Cao cấp

LẠM / LÃM / CÃM

bừa bãi, tràn trề, quá mức

18 nét · Kanji N1 · Bài 123

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ラン

ÂM KUN (訓読み)

みだ.りに・みだ.りがましい

Từ vựng có chữ 濫

  • 濫用

    らんよう

    lạm dụng

  • 氾濫

    はんらん

    tràn lan, ngập lụt

Cùng bài học

濫 – Hán Việt LẠM / LÃM / CÃM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master