燎
JLPT N1 · Cao cấp

LIỆU

lửa trại, đốt lửa

16 nét · Kanji N1 · Bài 123

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョウ

ÂM KUN (訓読み)

かがりび

Từ vựng có chữ 燎

  • 燎原の火

    りょうげんのひ

    cháy như lửa cháy đồng cỏ

  • 燎火

    かがりび

    ngọn lửa đuốc, đống lửa thắp đêm

Cùng bài học