瞭
JLPT N1 · Cao cấp

LIỆU

rõ ràng, sáng tỏ

17 nét · Kanji N1 · Bài 123

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョウ

ÂM KUN (訓読み)

あきらか

Từ vựng có chữ 瞭

  • 一目瞭然

    いちもくりょうぜん

    nhìn thoáng qua là hiểu ngay

  • 明瞭

    めいりょう

    rõ ràng, rành mạch

Cùng bài học