鞠
JLPT N1 · Cao cấp

CÚC

quả bóng, quả cầu

17 nét · Kanji N1 · Bài 123

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キク・キュウ

ÂM KUN (訓読み)

まり

Từ vựng có chữ 鞠

  • 蹴鞠

    けまり

    trò đá cầu truyền thống Nhật Bản

  • 鞠

    まり

    quả bóng bằng vải sợi cúc

Cùng bài học

鞠 – Hán Việt CÚC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master