Kanji N1 · Bài 57
酬 紫 曙 紋 卸 奮 欄 逸 涯 拓
10
Chữ trong bài
0
Đã luyện
Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ
Chữ Kanji trong bài
- 酬
THÙ
13 nét
đền đáp, thù lao
ONシュウ・シュ・トウKUNむく.いる- 報酬(ほうしゅう)
thù lao, tiền công
- 応酬(おうしゅう)
đáp trả, qua lại
- 報酬(ほうしゅう)
- 紫
TỬ
12 nét
màu tím
ONシKUNむらさき- 紫(むらさき)
màu tím
- 紫外線(しがいせん)
tia tử ngoại, tia cực tím
- 紫(むらさき)
- 曙
THỰ
17 nét
bình minh, rạng đông
ONショKUNあけぼの- 曙(あけぼの)
bình minh, rạng đông
- 曙光(しょこう)
ánh sáng rạng đông, tia hy vọng
- 曙(あけぼの)
- 紋
VĂN
10 nét
hoa văn, gia huy
ONモン- 波紋(はもん)
gợn sóng, làn sóng xôn xao
- 指紋(しもん)
dấu vân tay
- 波紋(はもん)
- 卸
TÁ
9 nét
bán buôn, bán sỉ
ONシャKUNおろ.す・おろし・おろ.し- 卸す(おろす)
bán buôn, bán sỉ
- 卸売(おろしうり)
việc bán buôn
- 卸す(おろす)
- 奮
PHẤN
16 nét
hưng phấn, phấn chấn, phấn đấu
ONフンKUNふる.う- 奮闘(ふんとう)
phấn đấu, nỗ lực hết mình
- 奮う(ふるう)
phát huy, phấn chấn
- 奮闘(ふんとう)
- 欄
LAN
20 nét
cột mục, lan can
ONランKUNてすり- 欄(らん)
cột (báo, biểu mẫu)
- 欄干(らんかん)
lan can
- 欄(らん)
- 逸
DẬT
11 nét
lạc lối, trốn thoát, xuất sắc
ONイツKUNそ.れる・そ.らす・はぐ.れる- 逸脱(いつだつ)
sai lệch, chệch hướng
- 逸らす(そらす)
lảng tránh, đánh trống lảng
- 逸脱(いつだつ)
- 涯
NHAI
11 nét
bờ bến, giới hạn, cuộc đời
ONガイKUNはて- 生涯(しょうがい)
cả đời, cuộc đời
- 天涯(てんがい)
chân trời góc bể
- 生涯(しょうがい)
- 拓
THÁC / THÁP
8 nét
khai phá, mở mang
ONタクKUNひら.く- 開拓(かいたく)
khai thác, khai phá
- 拓く(ひらく)
khai mở, dọn đường
- 開拓(かいたく)