Kanji N2 · Bài 12
換 久 短 油 暴 輪 占 植 清 倍
10
Chữ trong bài
0
Đã luyện
Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ
Chữ Kanji trong bài
- 換
HOÁN
12 nét
đổi, thay thế
ONカンKUNか.える・-か.える・か.わる- 交換(こうかん)
trao đổi
- 乗り換える(のりかえる)
đổi tàu, chuyển xe
- 交換(こうかん)
- 久
CỬU
3 nét
lâu, dài lâu, vĩnh cửu
ONキュウ・クKUNひさ.しい- 久しぶり(ひさしぶり)
lâu rồi mới gặp
- 永久(えいきゅう)
vĩnh cửu
- 久しぶり(ひさしぶり)
- 短
ĐOẢN
12 nét
ngắn, khuyết điểm
ONタンKUNみじか.い- 短い(みじかい)
ngắn
- 短所(たんしょ)
điểm yếu, sở đoản
- 短い(みじかい)
- 油
DU
8 nét
dầu, mỡ
ONユ・ユウKUNあぶら- 油(あぶら)
dầu ăn, dầu mỡ
- 石油(せきゆ)
dầu mỏ
- 油(あぶら)
- 暴
BẠO / BỘC
15 nét
bạo lực, hung bạo, vạch trần
ONボウ・バクKUNあば.く・あば.れる- 暴力(ぼうりょく)
bạo lực
- 暴れる(あばれる)
nổi giận, quậy phá
- 暴力(ぼうりょく)
- 輪
LUÂN
15 nét
vòng tròn, bánh xe
ONリンKUNわ- 車輪(しゃりん)
bánh xe
- 指輪(ゆびわ)
nhẫn
- 車輪(しゃりん)
- 占
CHIÊM / CHIẾM
5 nét
chiếm, bói toán
ONセンKUNし.める・うらな.う- 占める(しめる)
chiếm, giữ (vị trí)
- 占う(うらなう)
bói toán, xem bói
- 占める(しめる)
- 植
THỰC / TRĨ
12 nét
trồng, thực vật
ONショクKUNう.える・う.わる- 植物(しょくぶつ)
thực vật, cây cỏ
- 植える(うえる)
trồng cây
- 植物(しょくぶつ)
- 清
THANH
11 nét
trong sạch, thanh khiết
ONセイ・ショウ・シンKUNきよ.い・きよ.まる・きよ.める- 清潔な(せいけつな)
sạch sẽ, thanh khiết
- 清い(きよい)
trong trẻo, trong sạch
- 清潔な(せいけつな)
- 倍
BỘI
10 nét
gấp đôi, lần (bội số)
ONバイ- 二倍(にばい)
gấp hai lần
- 倍率(ばいりつ)
tỉ lệ phóng đại, tỉ lệ chọi
- 二倍(にばい)