Kanji N3 · Bài 33
暮 酒 悲 晴 掛 到 寝 暗 盗 吸
10
Chữ trong bài
0
Đã luyện
Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ
Chữ Kanji trong bài
- 暮
MỘ
14 nét
chiều tà, sống, sinh hoạt
ONボKUNく.れる・く.らす- 暮らす(くらす)
sinh sống
- 日暮れ(ひぐれ)
hoàng hôn, chiều tà
- 暮らす(くらす)
- 酒
TỬU
10 nét
rượu
ONシュKUNさけ・さか-- お酒(おさけ)
rượu
- 居酒屋(いざかや)
quán rượu
- お酒(おさけ)
- 悲
BI
12 nét
buồn, đau buồn
ONヒKUNかな.しい・かな.しむ- 悲しい(かなしい)
buồn bã
- 悲劇(ひげき)
bi kịch
- 悲しい(かなしい)
- 晴
TÌNH
12 nét
trời nắng, quang đãng
ONセイKUNは.れる・は.れ・は.れ-・-ば.れ・は.らす- 晴れる(はれる)
nắng, quang đãng
- 晴天(せいてん)
trời nắng đẹp
- 晴れる(はれる)
- 掛
QUẢI
11 nét
treo, đeo, tốn
ONカイ・ケイKUNか.ける・-か.ける・か.け・-か.け・-が.け・か.かる・-か.かる・-が.かる・か.かり・-が.かり・かかり・-がかり- 掛ける(かける)
treo, đeo (kính), tốn (thời gian)
- 掛け算(かけざん)
phép nhân
- 掛ける(かける)
- 到
ĐÁO
8 nét
đến, đạt tới
ONトウKUNいた.る- 到着(とうちゃく)
đến nơi
- 到着(とうちゃく)
- 寝
TẨM
13 nét
ngủ, nằm ngủ
ONシンKUNね.る・ね.かす・い.ぬ・みたまや・や.める- 寝る(ねる)
ngủ
- 寝室(しんしつ)
phòng ngủ
- 寝る(ねる)
- 暗
ÁM
13 nét
tối, tối tăm
ONアンKUNくら.い・くら.む・くれ.る- 暗い(くらい)
tối, u ám
- 暗記(あんき)
học thuộc lòng
- 暗い(くらい)
- 盗
BÀN / ĐẠO
11 nét
trộm, cắp
ONトウKUNぬす.む・ぬす.み- 盗む(ぬすむ)
ăn trộm, trộm cắp
- 強盗(ごうとう)
kẻ cướp, vụ cướp
- 盗む(ぬすむ)
- 吸
HẤP
6 nét
hút, hít
ONキュウKUNす.う- 吸う(すう)
hút (thuốc), hít thở
- 呼吸(こきゅう)
hô hấp, hít thở
- 吸う(すう)