Kanji N4 · Bài 11
質 待 試 族 銀 早 映 親 験 英
10
Chữ trong bài
0
Đã luyện
Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ
Chữ Kanji trong bài
- 質
CHẤT / CHÍ
15 nét
chất lượng, bản chất, hỏi
ONシツ・シチ・チKUNたち・ただ.す・もと・わりふ- 質問(しつもん)
câu hỏi
- 質(しつ)
chất lượng
- 質問(しつもん)
- 待
ĐÃI
9 nét
chờ đợi
ONタイKUNま.つ・-ま.ち- 待つ(まつ)
chờ đợi
- 招待(しょうたい)
chiêu đãi, mời
- 待つ(まつ)
- 試
THÍ
13 nét
thử, thí nghiệm
ONシKUNこころ.みる・ため.す- 試験(しけん)
kỳ thi
- 試す(ためす)
thử nghiệm
- 試験(しけん)
- 族
TỘC
11 nét
gia tộc, dân tộc
ONゾク- 家族(かぞく)
gia đình
- 民族(みんぞく)
dân tộc
- 家族(かぞく)
- 銀
NGÂN
14 nét
bạc
ONギンKUNしろがね- 銀行(ぎんこう)
ngân hàng
- 銀色(ぎんいろ)
màu bạc
- 銀行(ぎんこう)
- 早
TẢO
6 nét
sớm, nhanh
ONソウ・サッKUNはや.い・はや・はや-・はや.まる・はや.める・さ-- 早い(はやい)
sớm, nhanh
- 早朝(そうちょう)
sáng sớm
- 早い(はやい)
- 映
ÁNH
9 nét
chiếu, phản chiếu
ONエイKUNうつ.る・うつ.す・は.える・-ば.え- 映画(えいが)
phim, điện ảnh
- 映る(うつる)
được chiếu, phản chiếu
- 映画(えいが)
- 親
THÂN / THẤN
16 nét
cha mẹ, thân thiết
ONシンKUNおや・おや-・した.しい・した.しむ- 親(おや)
cha mẹ
- 親切(しんせつ)
tốt bụng, thân thiện
- 親(おや)
- 験
NGHIỆM
18 nét
thử, kiểm tra
ONケン・ゲンKUNあかし・しるし・ため.す・ためし- 経験(けいけん)
kinh nghiệm
- 実験(じっけん)
thực nghiệm
- 経験(けいけん)
- 英
ANH
8 nét
nước Anh, ưu tú
ONエイKUNはなぶさ- 英語(えいご)
tiếng Anh
- 英国(えいこく)
nước Anh
- 英語(えいご)