sớm, nhanh
6 nét · Kanji N4 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
ソウ・サッ
ÂM KUN (訓読み)
はや.い・はや・はや-・はや.まる・はや.める・さ-
早い
はやい
早朝
そうちょう
sáng sớm