早
JLPT N4 · Mở rộng

TẢO

sớm, nhanh

6 nét · Kanji N4 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソウ・サッ

ÂM KUN (訓読み)

はや.い・はや・はや-・はや.まる・はや.める・さ-

Từ vựng có chữ 早

  • 早い

    はやい

    sớm, nhanh

  • 早朝

    そうちょう

    sáng sớm

Cùng bài học

早 – Hán Việt TẢO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master