英
JLPT N4 · Mở rộng
ANH
nước Anh, ưu tú
8 nét · Kanji N4 · Bài 11
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
エイ
ÂM KUN (訓読み)
はなぶさ
Từ vựng có chữ 英
英語
えいご
tiếng Anh
英国
えいこく
nước Anh
nước Anh, ưu tú
8 nét · Kanji N4 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
エイ
ÂM KUN (訓読み)
はなぶさ
英語
えいご
tiếng Anh
英国
えいこく
nước Anh