質
JLPT N4 · Mở rộng

CHẤT / CHÍ

chất lượng, bản chất, hỏi

15 nét · Kanji N4 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シツ・シチ・チ

ÂM KUN (訓読み)

たち・ただ.す・もと・わりふ

Từ vựng có chữ 質

  • 質問

    しつもん

    câu hỏi

  • 質

    しつ

    chất lượng

Cùng bài học