親
JLPT N4 · Mở rộng
THÂN / THẤN
cha mẹ, thân thiết
16 nét · Kanji N4 · Bài 11
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
おや・おや-・した.しい・した.しむ
Từ vựng có chữ 親
親
おや
cha mẹ
親切
しんせつ
tốt bụng, thân thiện
cha mẹ, thân thiết
16 nét · Kanji N4 · Bài 11
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
おや・おや-・した.しい・した.しむ
親
おや
cha mẹ
親切
しんせつ
tốt bụng, thân thiện