映
JLPT N4 · Mở rộng

ÁNH

chiếu, phản chiếu

9 nét · Kanji N4 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エイ

ÂM KUN (訓読み)

うつ.る・うつ.す・は.える・-ば.え

Từ vựng có chữ 映

  • 映画

    えいが

    phim, điện ảnh

  • 映る

    うつる

    được chiếu, phản chiếu

Cùng bài học