待
JLPT N4 · Mở rộng

ĐÃI

chờ đợi

9 nét · Kanji N4 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タイ

ÂM KUN (訓読み)

ま.つ・-ま.ち

Từ vựng có chữ 待

  • 待つ

    まつ

    chờ đợi

  • 招待

    しょうたい

    chiêu đãi, mời

Cùng bài học

待 – Hán Việt ĐÃI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master