試
JLPT N4 · Mở rộng

THÍ

thử, thí nghiệm

13 nét · Kanji N4 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

こころ.みる・ため.す

Từ vựng có chữ 試

  • 試験

    しけん

    kỳ thi

  • 試す

    ためす

    thử nghiệm

Cùng bài học