Kanji
/
N4
/
銀
銀
JLPT N4 · Mở rộng
NGÂN
bạc
14 nét · Kanji N4 · Bài 11
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ギン
ÂM KUN (訓読み)
しろがね
Từ vựng có chữ 銀
銀行
ぎんこう
ngân hàng
銀色
ぎんいろ
màu bạc
Cùng bài học
質
待
試
族
銀
早
映
親
験
英
←
族
TỘC
早
TẢO →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)