験
JLPT N4 · Mở rộng

NGHIỆM

thử, kiểm tra

18 nét · Kanji N4 · Bài 11

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン・ゲン

ÂM KUN (訓読み)

あかし・しるし・ため.す・ためし

Từ vựng có chữ 験

  • 経験

    けいけん

    kinh nghiệm

  • 実験

    じっけん

    thực nghiệm

Cùng bài học