丑
JLPT N1 · Cao cấp

SỬU

sửu, giờ Sửu, tuổi Trâu

4 nét · Kanji N1 · Bài 108

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チュウ

ÂM KUN (訓読み)

うし

Từ vựng có chữ 丑

  • 丑

    うし

    sửu (con trâu trong 12 con giáp)

  • 丑三つ時

    うしみつどき

    lúc nửa đêm (khoảng 2h-2h30 sáng)

Cùng bài học