嗣
JLPT N1 · Cao cấp

TỰ

kế tục, nối dõi

13 nét · Kanji N1 · Bài 108

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 嗣

  • 継嗣

    けいし

    người kế tự, người thừa kế

  • 後嗣

    こうし

    hậu duệ, người nối dõi

Cùng bài học