cây tử, in ấn, xuất bản
11 nét · Kanji N1 · Bài 108
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
あずさ
上梓
じょうし
xuất bản tác phẩm
梓
cây tử (cây cáng lò)