thành hiện thực, đáp ứng
5 nét · Kanji N1 · Bài 108
ÂM ON (音読み)
キョウ
ÂM KUN (訓読み)
かな.える・かな.う
叶う
かなう
(ước mơ) thành hiện thực
叶える
かなえる
biến (ước mơ) thành hiện thực