謄
JLPT N1 · Cao cấp

ĐẰNG

sao chép, sao chép bản gốc

17 nét · Kanji N1 · Bài 108

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 謄

  • 謄本

    とうほん

    bản sao công chứng

  • 謄写

    とうしゃ

    sao chép lại

Cùng bài học