sao chổi, chổi quét
11 nét · Kanji N1 · Bài 108
ÂM ON (音読み)
スイ・エ・ケイ・セイ
ÂM KUN (訓読み)
ほうき
彗星
すいせい
sao chổi
彗眼
けいがん
mắt tinh tường, tuệ nhãn