絢
JLPT N1 · Cao cấp

HUYẾN

hoa văn rực rỡ, lộng lẫy

12 nét · Kanji N1 · Bài 108

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 絢

  • 絢爛

    けんらん

    rực rỡ, lộng lẫy, tráng lệ

  • 絢美

    けんび

    vẻ đẹp rực rỡ, kiều diễm

Cùng bài học

絢 – Hán Việt HUYẾN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master