伽
JLPT N1 · Cao cấp

GIÀ

chăm sóc, bầu bạn, mua vui

7 nét · Kanji N1 · Bài 108

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ・ガ・キャ・ギャ

ÂM KUN (訓読み)

とぎ

Từ vựng có chữ 伽

  • お伽話

    おとぎばなし

    chuyện cổ tích

  • 伽藍

    がらん

    tu viện, ngôi chùa

Cùng bài học