乙
JLPT N1 · Cao cấp
ẤT
Ất, thứ hai, lạ lẫm, tinh tế
1 nét · Kanji N1 · Bài 81
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
オツ・イツ
ÂM KUN (訓読み)
おと-・きのと
Từ vựng có chữ 乙
甲乙
こうおつ
bên A và bên B, hơn kém
乙な味
おつなあじ
hương vị độc đáo, lạ miệng
Ất, thứ hai, lạ lẫm, tinh tế
1 nét · Kanji N1 · Bài 81
ÂM ON (音読み)
オツ・イツ
ÂM KUN (訓読み)
おと-・きのと
甲乙
こうおつ
bên A và bên B, hơn kém
乙な味
おつなあじ
hương vị độc đáo, lạ miệng