猟
JLPT N1 · Cao cấp

LIỆP

săn bắt, săn bắn

11 nét · Kanji N1 · Bài 81

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リョウ

ÂM KUN (訓読み)

かり・か.る

Từ vựng có chữ 猟

  • 狩猟

    しゅりょう

    sự săn bắn

  • 猟師

    りょうし

    thợ săn

Cùng bài học