薫
JLPT N1 · Cao cấp
HUÂN
hương thơm ngát, hun khói
16 nét · Kanji N1 · Bài 81
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
クン
ÂM KUN (訓読み)
かお.る
Từ vựng có chữ 薫
薫製
くんせい
đồ xông khói
薫る
かおる
tỏa hương thơm ngát
hương thơm ngát, hun khói
16 nét · Kanji N1 · Bài 81
ÂM ON (音読み)
クン
ÂM KUN (訓読み)
かお.る
薫製
くんせい
đồ xông khói
薫る
かおる
tỏa hương thơm ngát