蓮
JLPT N1 · Cao cấp

LIÊN

hoa sen

13 nét · Kanji N1 · Bài 81

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

レン

ÂM KUN (訓読み)

はす・はちす

Từ vựng có chữ 蓮

  • 蓮華

    れんげ

    hoa sen

  • 蓮

    はす

    cây sen, hoa sen

Cùng bài học